natrium
giọng máy của trình duyệt
natrium nghĩa là natri.
Nghĩa của natrium
Danh từ
- Hoá học Natri.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với natrium
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
natrium nghĩa là gì?
natrium (danh từ) nghĩa là natri.
natrium nghĩa là natri.
natrium (danh từ) nghĩa là natri.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.