TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sodium

UK/ˈsəʊ.di.əm/ US/ˈsoʊ.di.əm/ giọng máy của trình duyệt

sodium nghĩa là natri, chất muối.

Nghĩa của sodium

Danh từ

  1. Hoá học Natri.

Dạng từ của sodium

Số nhiềusodiums

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sodium

Đồng nghĩa

Họ từ của sodium

Cụm từ, thành ngữ với sodium

  • sodium hydroxide — Natri hiđroxit.

Câu hỏi thường gặp

sodium nghĩa là gì?

sodium (danh từ) nghĩa là natri, chất muối.

sodium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sodium: giọng Anh (UK) /ˈsəʊ.di.əm/, giọng Mỹ (US) /ˈsoʊ.di.əm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.