TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

nature morte

giọng máy của trình duyệt

nature morte nghĩa là tranh tĩnh vật.

Nghĩa của nature morte

Danh từ

  1. Tranh tĩnh vật.

Dạng từ của nature morte

Số nhiềunatures mortes

Nguồn gốc từ nature morte

Vay mượn từ.

Câu hỏi thường gặp

nature morte nghĩa là gì?

nature morte (danh từ) nghĩa là tranh tĩnh vật.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.