Navarre
UK/nəˈvɑː(ɹ)/
US/nəˈvɑɹ/
giọng máy của trình duyệt
Navarre nghĩa là navarra.
Nghĩa của Navarre
Danh từ riêng
- Navarra.
Câu hỏi thường gặp
Navarre nghĩa là gì?
Navarre (danh từ riêng) nghĩa là navarra.
Navarre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của Navarre: giọng Anh (UK) /nəˈvɑː(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /nəˈvɑɹ/.