TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Navarre

UK/nəˈvɑː(ɹ)/ US/nəˈvɑɹ/ giọng máy của trình duyệt

Navarre nghĩa là navarra.

Nghĩa của Navarre

Danh từ riêng

  1. Navarra.

Câu hỏi thường gặp

Navarre nghĩa là gì?

Navarre (danh từ riêng) nghĩa là navarra.

Navarre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Navarre: giọng Anh (UK) /nəˈvɑː(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /nəˈvɑɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.