naval
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈneɪvəl/
US/ˈneɪvəl/
giọng máy của trình duyệt
naval nghĩa là hải quân, thuỷ quân, tàu bè.
Nghĩa của naval
Tính từ
- Thuộc Hải quân, (thuộc) thuỷ quân.
- naval officersĩ quan hải quân
- naval basecăn cứ hải quân
- naval battlethuỷ chiến
- naval schooltrường hải quân
- naval powerlực lượng hải quân; cường quốc hải quân
Họ từ của naval
Cụm từ, thành ngữ với naval
- naval mine — Thuỷ lôi.
Câu hỏi thường gặp
naval nghĩa là gì?
naval (tính từ) nghĩa là hải quân, thuỷ quân, tàu bè.
naval phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của naval: giọng Anh (UK) /ˈneɪvəl/, giọng Mỹ (US) /ˈneɪvəl/.