TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

naval

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈneɪvəl/ US/ˈneɪvəl/ giọng máy của trình duyệt

naval nghĩa là hải quân, thuỷ quân, tàu bè.

Nghĩa của naval

Tính từ

  1. Thuộc Hải quân, (thuộc) thuỷ quân.
    • naval officersĩ quan hải quân
    • naval basecăn cứ hải quân
    • naval battlethuỷ chiến
    • naval schooltrường hải quân
    • naval powerlực lượng hải quân; cường quốc hải quân

Họ từ của naval

Cụm từ, thành ngữ với naval

  • naval mine — Thuỷ lôi.

Câu hỏi thường gặp

naval nghĩa là gì?

naval (tính từ) nghĩa là hải quân, thuỷ quân, tàu bè.

naval phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của naval: giọng Anh (UK) /ˈneɪvəl/, giọng Mỹ (US) /ˈneɪvəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.