TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

navy

Cấp độ B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈneɪvi/ US/ˈneɪvi/ giọng máy của trình duyệt

navy nghĩa là hải quân.

Nghĩa của navy

Danh từ

  1. Hải quân.
    • Navy Department(từ Mỹ, nghĩa Mỹ) bộ hải quân

Dạng từ của navy

Số nhiềunavies
So sánh hơnmore navy
So sánh nhấtmost navy

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với navy

Đồng nghĩa

Họ từ của navy

Cụm từ, thành ngữ với navy

  • Secretary of the Navy — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Bộ trưởng bộ hải quân.
  • Navy Day — Ngày hải quân; (Thơ ca) Hạm đội.

Câu ví dụ với navy

  • Officers of the navy wear white uniforms. Sĩ quan hải quân mặc quân phục màu trắng.
  • I'm looking for a navy blue raincoat, size 36. Tôi đang tìm áo mưa màu xanh hải quân, cỡ 36.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

navy nghĩa là gì?

navy (danh từ) nghĩa là hải quân.

navy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của navy: giọng Anh (UK) /ˈneɪvi/, giọng Mỹ (US) /ˈneɪvi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.