TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

navy-yard

US/ˈneɪ.vi.ˈjɑːrd/ giọng máy của trình duyệt

navy-yard nghĩa là xưởng đóng tàu chiến.

Nghĩa của navy-yard

Danh từ

  1. Xưởng đóng tàu chiến.

Dạng từ của navy-yard

Số nhiềunavy yards

Câu hỏi thường gặp

navy-yard nghĩa là gì?

navy-yard (danh từ) nghĩa là xưởng đóng tàu chiến.

navy-yard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của navy-yard: giọng Mỹ (US) /ˈneɪ.vi.ˈjɑːrd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.