TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Naypyidaw

UK/ˈneɪpjɪˌdɔː/ US/ˈneɪpjɪˌdɔː/ giọng máy của trình duyệt

Naypyidaw nghĩa là nây-pi-tô.

Nghĩa của Naypyidaw

Danh từ riêng

  1. Nây-pi-tô.

Câu hỏi thường gặp

Naypyidaw nghĩa là gì?

Naypyidaw (danh từ riêng) nghĩa là nây-pi-tô.

Naypyidaw phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Naypyidaw: giọng Anh (UK) /ˈneɪpjɪˌdɔː/, giọng Mỹ (US) /ˈneɪpjɪˌdɔː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.