Naypyidaw
UK/ˈneɪpjɪˌdɔː/
US/ˈneɪpjɪˌdɔː/
giọng máy của trình duyệt
Naypyidaw nghĩa là nây-pi-tô.
Nghĩa của Naypyidaw
Danh từ riêng
- Nây-pi-tô.
Câu hỏi thường gặp
Naypyidaw nghĩa là gì?
Naypyidaw (danh từ riêng) nghĩa là nây-pi-tô.
Naypyidaw phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của Naypyidaw: giọng Anh (UK) /ˈneɪpjɪˌdɔː/, giọng Mỹ (US) /ˈneɪpjɪˌdɔː/.