TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

near point

giọng máy của trình duyệt

near point nghĩa là cận điểm.

Nghĩa của near point

Danh từ

  1. Cận điểm.

Dạng từ của near point

Số nhiềunear points

Câu hỏi thường gặp

near point nghĩa là gì?

near point (danh từ) nghĩa là cận điểm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.