nearside
US/ˈnɪr.ˌsɑɪd/
giọng máy của trình duyệt
nearside nghĩa là bên trái, phía tay trái.
Nghĩa của nearside
Tính từ
- Bên trái; phía tay trái.
- the nearside door/lane of trafficcửa/làn xe bên trái
Dạng từ của nearside
| Số nhiều | nearsides |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nearside
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
nearside nghĩa là gì?
nearside (tính từ) nghĩa là bên trái, phía tay trái.
nearside phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nearside: giọng Mỹ (US) /ˈnɪr.ˌsɑɪd/.