offside
UK/ɒfˈsaɪd/
US/ɒfˈsaɪd/
giọng máy của trình duyệt
offside nghĩa là việt vị, bên phải, phía tay phải.
Nghĩa của offside
Tính từ
- Việt vị (bóng đá).
- the forwards are all offsidetất cả các tiền đạo đều bị việt vị
- Bên phải; phía tay phải.
- the rear offside tyrelốp sau bên phải
Dạng từ của offside
| So sánh hơn | more offside |
| So sánh nhất | most offside |
| Số nhiều | offsides |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với offside
Trái nghĩa
Họ từ của offside
Câu hỏi thường gặp
offside nghĩa là gì?
offside (tính từ) nghĩa là việt vị, bên phải, phía tay phải.
offside phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của offside: giọng Anh (UK) /ɒfˈsaɪd/, giọng Mỹ (US) /ɒfˈsaɪd/.