TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

offside

UK/ɒfˈsaɪd/ US/ɒfˈsaɪd/ giọng máy của trình duyệt

offside nghĩa là việt vị, bên phải, phía tay phải.

Nghĩa của offside

Tính từ

  1. Việt vị (bóng đá).
    • the forwards are all offsidetất cả các tiền đạo đều bị việt vị
  2. Bên phải; phía tay phải.
    • the rear offside tyrelốp sau bên phải

Dạng từ của offside

So sánh hơnmore offside
So sánh nhấtmost offside
Số nhiềuoffsides

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với offside

Trái nghĩa

Họ từ của offside

Câu hỏi thường gặp

offside nghĩa là gì?

offside (tính từ) nghĩa là việt vị, bên phải, phía tay phải.

offside phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của offside: giọng Anh (UK) /ɒfˈsaɪd/, giọng Mỹ (US) /ɒfˈsaɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.