nectarous
giọng máy của trình duyệt
nectarous nghĩa là giống mật hoa.
Nghĩa của nectarous
Tính từ
- Thuộc mật hoa, giống mật hoa.
Dạng từ của nectarous
| So sánh hơn | more nectarous |
| So sánh nhất | most nectarous |
Câu hỏi thường gặp
nectarous nghĩa là gì?
nectarous (tính từ) nghĩa là giống mật hoa.