TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

needlework

UK/ˈniː.dəl.wɜːk/ US/ˈniː.dəl.wɚk/ giọng máy của trình duyệt

needlework nghĩa là việc vá may.

Nghĩa của needlework

Danh từ

  1. Việc vá may.

Dạng từ của needlework

Số nhiềuneedleworks

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với needlework

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

needlework nghĩa là gì?

needlework (danh từ) nghĩa là việc vá may.

needlework phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của needlework: giọng Anh (UK) /ˈniː.dəl.wɜːk/, giọng Mỹ (US) /ˈniː.dəl.wɚk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.