needlework
UK/ˈniː.dəl.wɜːk/
US/ˈniː.dəl.wɚk/
giọng máy của trình duyệt
needlework nghĩa là việc vá may.
Nghĩa của needlework
Danh từ
- Việc vá may.
Dạng từ của needlework
| Số nhiều | needleworks |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với needlework
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
needlework nghĩa là gì?
needlework (danh từ) nghĩa là việc vá may.
needlework phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của needlework: giọng Anh (UK) /ˈniː.dəl.wɜːk/, giọng Mỹ (US) /ˈniː.dəl.wɚk/.