TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

negatron

UK/ˈnɛɡ.əˌtɹɒn/ US/ˈnɛɡ.əˌtɹɑn/ giọng máy của trình duyệt

negatron nghĩa là Negatron.

Nghĩa của negatron

Danh từ

  1. Vật lý Negatron.

Dạng từ của negatron

Số nhiềunegatrons

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với negatron

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

negatron nghĩa là gì?

negatron (danh từ) nghĩa là Negatron.

negatron phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của negatron: giọng Anh (UK) /ˈnɛɡ.əˌtɹɒn/, giọng Mỹ (US) /ˈnɛɡ.əˌtɹɑn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.