TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

neighborhood effects

giọng máy của trình duyệt

neighborhood effects nghĩa là Những hiệu ứng đến xung quanh.

Nghĩa của neighborhood effects

Danh từ

  1. Kinh tế học Những hiệu ứng đến xung quanh.

Câu hỏi thường gặp

neighborhood effects nghĩa là gì?

neighborhood effects (danh từ) nghĩa là Những hiệu ứng đến xung quanh.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.