neighboring
UK/ˈneɪbəɹɪŋ/
US/ˈneɪbəɹɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của neighboring
Mục này đang cập nhật nghĩa.
Mục này đang cập nhật nghĩa.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.