TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

nekton

US/ˈnɛk.tən/ giọng máy của trình duyệt

nekton nghĩa là sinh vật trôi.

Nghĩa của nekton

Danh từ

  1. Sinh vật học Sinh vật trôi.

Dạng từ của nekton

Số nhiềunektons

Câu hỏi thường gặp

nekton nghĩa là gì?

nekton (danh từ) nghĩa là sinh vật trôi.

nekton phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nekton: giọng Mỹ (US) /ˈnɛk.tən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.