TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

nek

giọng máy của trình duyệt

nek nghĩa là đèo.

Nghĩa của nek

Danh từ

  1. Nam phi Đèo.

Dạng từ của nek

Số nhiềuneks

Câu hỏi thường gặp

nek nghĩa là gì?

nek (danh từ) nghĩa là đèo.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.