TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

neoclassical

giọng máy của trình duyệt

neoclassical nghĩa là tân cổ điển.

Nghĩa của neoclassical

Tính từ

  1. Tân cổ điển.

Dạng từ của neoclassical

So sánh hơnmore neoclassical
So sánh nhấtmost neoclassical

Họ từ của neoclassical

Câu hỏi thường gặp

neoclassical nghĩa là gì?

neoclassical (tính từ) nghĩa là tân cổ điển.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.