TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

nereid

UK/ˈnɪəɹiɪd/ US/ˈnɪəɹiɪd/ giọng máy của trình duyệt

nereid nghĩa là nữ thần biển, hải tinh.

Nghĩa của nereid

Danh từ

  1. Nữ thần biển, hải tinh.

Dạng từ của nereid

Số nhiềunereids

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nereid

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

nereid nghĩa là gì?

nereid (danh từ) nghĩa là nữ thần biển, hải tinh.

nereid phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nereid: giọng Anh (UK) /ˈnɪəɹiɪd/, giọng Mỹ (US) /ˈnɪəɹiɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.