nervation
US/ˌnɜː.ˈveɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
nervation nghĩa là đường gân, cách phát gân.
Nghĩa của nervation
Danh từ
- Thực vật học Đường gân; cách phát gân (lá cây).
Dạng từ của nervation
| Số nhiều | nervations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nervation
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
nervation nghĩa là gì?
nervation (danh từ) nghĩa là đường gân, cách phát gân.
nervation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nervation: giọng Mỹ (US) /ˌnɜː.ˈveɪ.ʃən/.