venation
US/vɛ.ˈneɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
venation nghĩa là kiểu phát gân.
Nghĩa của venation
Danh từ
- Kiểu phát gân (lá cây, cánh sâu bọ).
Dạng từ của venation
| Số nhiều | venations |
Câu hỏi thường gặp
venation nghĩa là gì?
venation (danh từ) nghĩa là kiểu phát gân.
venation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của venation: giọng Mỹ (US) /vɛ.ˈneɪ.ʃən/.