TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

venation

US/vɛ.ˈneɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

venation nghĩa là kiểu phát gân.

Nghĩa của venation

Danh từ

  1. Kiểu phát gân (lá cây, cánh sâu bọ).

Dạng từ của venation

Số nhiềuvenations

Câu hỏi thường gặp

venation nghĩa là gì?

venation (danh từ) nghĩa là kiểu phát gân.

venation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của venation: giọng Mỹ (US) /vɛ.ˈneɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.