TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

net worth

giọng máy của trình duyệt

net worth nghĩa là giá trị tài sản ròng.

Nghĩa của net worth

Danh từ

  1. Giá trị tài sản ròng.

Dạng từ của net worth

Số nhiềunet worths

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với net worth

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

net worth nghĩa là gì?

net worth (danh từ) nghĩa là giá trị tài sản ròng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.