TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

netball

UK/ˈnɛtbɔːl/ US/ˈnɛtˌbɔl/ giọng máy của trình duyệt

netball nghĩa là bóng lưới, bóng rổ.

Nghĩa của netball

Danh từ

  1. Bóng lưới, bóng rổ.

Dạng từ của netball

Số nhiềunetballs

Câu hỏi thường gặp

netball nghĩa là gì?

netball (danh từ) nghĩa là bóng lưới, bóng rổ.

netball phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của netball: giọng Anh (UK) /ˈnɛtbɔːl/, giọng Mỹ (US) /ˈnɛtˌbɔl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.