netball
UK/ˈnɛtbɔːl/
US/ˈnɛtˌbɔl/
giọng máy của trình duyệt
netball nghĩa là bóng lưới, bóng rổ.
Nghĩa của netball
Danh từ
- Bóng lưới, bóng rổ.
Dạng từ của netball
| Số nhiều | netballs |
Câu hỏi thường gặp
netball nghĩa là gì?
netball (danh từ) nghĩa là bóng lưới, bóng rổ.
netball phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của netball: giọng Anh (UK) /ˈnɛtbɔːl/, giọng Mỹ (US) /ˈnɛtˌbɔl/.