TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

nether

UK/nɛð.ə/ US/nɛð.ɚ/ giọng máy của trình duyệt

nether nghĩa là dưới, ở dưới.

Nghĩa của nether

Tính từ

  1. Từ cổ,nghĩa cổ (đùa cợt) dưới, ở dưới.
    • the nether lipmôi dưới

Dạng từ của nether

So sánh nhấtnethermost
So sánh hơnmore nether
Ngôi thứ ba số ítnethers
Hiện tại phân từ (-ing)nethering
Quá khứ phân từnethered
Quá khứnethered
Số nhiềunethers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nether

Đồng nghĩa

Họ từ của nether

Cụm từ, thành ngữ với nether

  • hard as a nether millstone — Rắn như đá (trái tim).
  • nether man (person) — Cẳng chân.
  • nether world — Âm ty; (Từ hiếm, nghĩa hiếm) Trái đất.

Câu hỏi thường gặp

nether nghĩa là gì?

nether (tính từ) nghĩa là dưới, ở dưới.

nether phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nether: giọng Anh (UK) /nɛð.ə/, giọng Mỹ (US) /nɛð.ɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.