nether
UK/nɛð.ə/
US/nɛð.ɚ/
giọng máy của trình duyệt
nether nghĩa là dưới, ở dưới.
Nghĩa của nether
Tính từ
- Từ cổ,nghĩa cổ (đùa cợt) dưới, ở dưới.
- the nether lipmôi dưới
Dạng từ của nether
| So sánh nhất | nethermost |
| So sánh hơn | more nether |
| Ngôi thứ ba số ít | nethers |
| Hiện tại phân từ (-ing) | nethering |
| Quá khứ phân từ | nethered |
| Quá khứ | nethered |
| Số nhiều | nethers |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nether
Đồng nghĩa
Họ từ của nether
Cụm từ, thành ngữ với nether
- hard as a nether millstone — Rắn như đá (trái tim).
- nether man (person) — Cẳng chân.
- nether world — Âm ty; (Từ hiếm, nghĩa hiếm) Trái đất.
Câu hỏi thường gặp
nether nghĩa là gì?
nether (tính từ) nghĩa là dưới, ở dưới.
nether phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nether: giọng Anh (UK) /nɛð.ə/, giọng Mỹ (US) /nɛð.ɚ/.