TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

netful

giọng máy của trình duyệt

netful nghĩa là lưới.

Nghĩa của netful

Danh từ

  1. Lưới (đầy).

Dạng từ của netful

Số nhiềunetfuls

Câu hỏi thường gặp

netful nghĩa là gì?

netful (danh từ) nghĩa là lưới.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.