netful
giọng máy của trình duyệt
netful nghĩa là lưới.
Nghĩa của netful
Danh từ
- Lưới (đầy).
Dạng từ của netful
| Số nhiều | netfuls |
Câu hỏi thường gặp
netful nghĩa là gì?
netful (danh từ) nghĩa là lưới.
netful nghĩa là lưới.
| Số nhiều | netfuls |
netful (danh từ) nghĩa là lưới.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.