TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

neural network

US/nɝɹəl ˈnɛtwɝk/ giọng máy của trình duyệt

neural network nghĩa là mạng thần kinh.

Nghĩa của neural network

Danh từ

  1. Mạng thần kinh.
  2. Mạng thần kinh.

Dạng từ của neural network

Số nhiềuneural networks

Câu hỏi thường gặp

neural network nghĩa là gì?

neural network (danh từ) nghĩa là mạng thần kinh.

neural network phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của neural network: giọng Mỹ (US) /nɝɹəl ˈnɛtwɝk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.