neural network
US/nɝɹəl ˈnɛtwɝk/
giọng máy của trình duyệt
neural network nghĩa là mạng thần kinh.
Nghĩa của neural network
Danh từ
- Mạng thần kinh.
- Mạng thần kinh.
Dạng từ của neural network
| Số nhiều | neural networks |
Câu hỏi thường gặp
neural network nghĩa là gì?
neural network (danh từ) nghĩa là mạng thần kinh.
neural network phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của neural network: giọng Mỹ (US) /nɝɹəl ˈnɛtwɝk/.