neural
UK/ˈnjʊəɹəl/
US/ˈnʊɹəl/
giọng máy của trình duyệt
neural nghĩa là thần kinh.
Nghĩa của neural
Tính từ
- Thuộc Thần kinh.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với neural
Đồng nghĩa
Họ từ của neural
Cụm từ, thành ngữ với neural
- neural network — Mạng thần kinh.
Câu hỏi thường gặp
neural nghĩa là gì?
neural (tính từ) nghĩa là thần kinh.
neural phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của neural: giọng Anh (UK) /ˈnjʊəɹəl/, giọng Mỹ (US) /ˈnʊɹəl/.