TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

neutralisation

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của neutralisation

Mục này đang cập nhật nghĩa.

Dạng từ của neutralisation

Số nhiềuneutralisations

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.