TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

neutral

Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈnjuː.tɹəl/ US/ˈnuː.tɹəl/ giọng máy của trình duyệt

neutral nghĩa là trung lập, trung tính, nước trung lập, người trung lập.

Nghĩa của neutral

Tính từ

  1. Trung lập.
    • neutral zonekhu vực trung lập
    • neutral nationnước trung lập
    • to be (remain) neutralđứng trung lập, giữ thái độ trung lập
  2. Hoá học Trung tính.
  3. Thực vật học (động vật học) vô tính.
  4. Không có tính chất rõ rệt.
    • a neutral colour (tint)màu không rõ rệt
  5. Kỹ thuật Ở vị trí số không.

Danh từ

  1. Nước trung lập; người trung lập.
  2. Kỹ thuật Số không (máy).

Dạng từ của neutral

So sánh hơnmore neutral
So sánh nhấtmost neutral
Số nhiềuneutrals

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với neutral

Đồng nghĩa

Họ từ của neutral

Câu hỏi thường gặp

neutral nghĩa là gì?

neutral (tính từ, danh từ) nghĩa là trung lập, trung tính, nước trung lập, người trung lập.

neutral phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của neutral: giọng Anh (UK) /ˈnjuː.tɹəl/, giọng Mỹ (US) /ˈnuː.tɹəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.