neutral
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈnjuː.tɹəl/
US/ˈnuː.tɹəl/
giọng máy của trình duyệt
neutral nghĩa là trung lập, trung tính, nước trung lập, người trung lập.
Nghĩa của neutral
Tính từ
- Trung lập.
- neutral zonekhu vực trung lập
- neutral nationnước trung lập
- to be (remain) neutralđứng trung lập, giữ thái độ trung lập
- Hoá học Trung tính.
- Thực vật học (động vật học) vô tính.
- Không có tính chất rõ rệt.
- a neutral colour (tint)màu không rõ rệt
- Kỹ thuật Ở vị trí số không.
Danh từ
- Nước trung lập; người trung lập.
- Kỹ thuật Số không (máy).
Dạng từ của neutral
| So sánh hơn | more neutral |
| So sánh nhất | most neutral |
| Số nhiều | neutrals |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với neutral
Đồng nghĩa
Họ từ của neutral
Câu hỏi thường gặp
neutral nghĩa là gì?
neutral (tính từ, danh từ) nghĩa là trung lập, trung tính, nước trung lập, người trung lập.
neutral phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của neutral: giọng Anh (UK) /ˈnjuː.tɹəl/, giọng Mỹ (US) /ˈnuː.tɹəl/.