TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Newcastle disease

giọng máy của trình duyệt

Newcastle disease nghĩa là bệnh newcastle.

Nghĩa của Newcastle disease

Danh từ

  1. Bệnh Newcastle.

Câu hỏi thường gặp

Newcastle disease nghĩa là gì?

Newcastle disease (danh từ) nghĩa là bệnh newcastle.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.