TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Niagara Falls

UK/naɪˈæɡəɹə.fɔːlz/ US/naɪ̯ˈæɡ.ɹə fɔlz/ giọng máy của trình duyệt

Niagara Falls nghĩa là thác niagara.

Nghĩa của Niagara Falls

Danh từ riêng

  1. Thác Niagara.

Câu hỏi thường gặp

Niagara Falls nghĩa là gì?

Niagara Falls (danh từ riêng) nghĩa là thác niagara.

Niagara Falls phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Niagara Falls: giọng Anh (UK) /naɪˈæɡəɹə.fɔːlz/, giọng Mỹ (US) /naɪ̯ˈæɡ.ɹə fɔlz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.