nicety
UK/ˈnaɪsɪti/
US/ˈnaɪsɪti/
giọng máy của trình duyệt
nicety nghĩa là sự chính xác, sự đúng đắn, sự tế nhị, sự tinh vi.
Nghĩa của nicety
Danh từ
- Sự chính xác; sự đúng đắn.
- to a nicetyrất chính xác
- Sự tế nhị; sự tinh vi.
- a point (question) of great nicetymột vấn đề rất tế nhị; một vấn đề cần phải đắn đo cân nhắc cho thật chính xác
- Số nhiều Những chi tiết nhỏ, những chi tiết vụn vặt; những điều tế nhị tinh vi.
Dạng từ của nicety
| Số nhiều | niceties |
Họ từ của nicety
Câu hỏi thường gặp
nicety nghĩa là gì?
nicety (danh từ) nghĩa là sự chính xác, sự đúng đắn, sự tế nhị, sự tinh vi.
nicety phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nicety: giọng Anh (UK) /ˈnaɪsɪti/, giọng Mỹ (US) /ˈnaɪsɪti/.