TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

nicety

UK/ˈnaɪsɪti/ US/ˈnaɪsɪti/ giọng máy của trình duyệt

nicety nghĩa là sự chính xác, sự đúng đắn, sự tế nhị, sự tinh vi.

Nghĩa của nicety

Danh từ

  1. Sự chính xác; sự đúng đắn.
    • to a nicetyrất chính xác
  2. Sự tế nhị; sự tinh vi.
    • a point (question) of great nicetymột vấn đề rất tế nhị; một vấn đề cần phải đắn đo cân nhắc cho thật chính xác
  3. Số nhiều Những chi tiết nhỏ, những chi tiết vụn vặt; những điều tế nhị tinh vi.

Dạng từ của nicety

Số nhiềuniceties

Họ từ của nicety

Câu hỏi thường gặp

nicety nghĩa là gì?

nicety (danh từ) nghĩa là sự chính xác, sự đúng đắn, sự tế nhị, sự tinh vi.

nicety phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nicety: giọng Anh (UK) /ˈnaɪsɪti/, giọng Mỹ (US) /ˈnaɪsɪti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.