TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

niche

UK/niːʃ/ US/nɪt͡ʃ/ giọng máy của trình duyệt

niche nghĩa là hốc tường, độc tôn, đặt vào hốc tường, ngách.

Nghĩa của niche

Danh từ

  1. Kiến trúc Hốc tường (thường để đặt tượng...).
  2. Kinh tế Độc tôn.
    • niche statusVai trò, vị trí độc tôn (trên thị trường)
  3. Nghĩa bóng Chỗ thích hợp.

Ngoại động từ

  1. Đặt (tượng) vào hốc tường.
    • to niche oneselfnép; náu; ngồi gọn

Tính từ

  1. Ngách.

Dạng từ của niche

Số nhiềuniches
Ngôi thứ ba số ítniches
Hiện tại phân từ (-ing)niching
Quá khứ phân từniched
Quá khứniched
So sánh hơnmore niche
So sánh nhấtmost niche

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với niche

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với niche

  • niche in the temple of fame — Quyền được người ta tưởng nhớ đến công lao.

Câu hỏi thường gặp

niche nghĩa là gì?

niche (danh từ, ngoại động từ, tính từ) nghĩa là hốc tường, độc tôn, đặt vào hốc tường, ngách.

niche phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của niche: giọng Anh (UK) /niːʃ/, giọng Mỹ (US) /nɪt͡ʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.