niche
UK/niːʃ/
US/nɪt͡ʃ/
giọng máy của trình duyệt
niche nghĩa là hốc tường, độc tôn, đặt vào hốc tường, ngách.
Nghĩa của niche
Danh từ
- Kiến trúc Hốc tường (thường để đặt tượng...).
- Kinh tế Độc tôn.
- niche statusVai trò, vị trí độc tôn (trên thị trường)
- Nghĩa bóng Chỗ thích hợp.
Ngoại động từ
- Đặt (tượng) vào hốc tường.
- to niche oneselfnép; náu; ngồi gọn
Tính từ
- Ngách.
Dạng từ của niche
| Số nhiều | niches |
| Ngôi thứ ba số ít | niches |
| Hiện tại phân từ (-ing) | niching |
| Quá khứ phân từ | niched |
| Quá khứ | niched |
| So sánh hơn | more niche |
| So sánh nhất | most niche |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với niche
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với niche
- niche in the temple of fame — Quyền được người ta tưởng nhớ đến công lao.
Câu hỏi thường gặp
niche nghĩa là gì?
niche (danh từ, ngoại động từ, tính từ) nghĩa là hốc tường, độc tôn, đặt vào hốc tường, ngách.
niche phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của niche: giọng Anh (UK) /niːʃ/, giọng Mỹ (US) /nɪt͡ʃ/.