TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

nicked-plated

US/ˈnɪ.kəd.ˈpleɪ.təd/ giọng máy của trình duyệt

nicked-plated nghĩa là mạ kền.

Nghĩa của nicked-plated

Tính từ

  1. Mạ kền.

Câu hỏi thường gặp

nicked-plated nghĩa là gì?

nicked-plated (tính từ) nghĩa là mạ kền.

nicked-plated phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nicked-plated: giọng Mỹ (US) /ˈnɪ.kəd.ˈpleɪ.təd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.