nictating membrane Nghegiọng máy của trình duyệt nictating membrane nghĩa là màn nháy. Nghĩa của nictating membrane Danh từ Màn nháy (ở mắt chim...) Câu hỏi thường gặp nictating membrane nghĩa là gì?nictating membrane (danh từ) nghĩa là màn nháy.