TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

niellist

giọng máy của trình duyệt

niellist nghĩa là thợ khảm men huyền.

Nghĩa của niellist

Danh từ

  1. Thợ khảm men huyền (vào đồ vàng bạc).

Dạng từ của niellist

Số nhiềuniellists

Câu hỏi thường gặp

niellist nghĩa là gì?

niellist (danh từ) nghĩa là thợ khảm men huyền.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.