nightingale
UK/ˈnaɪtɪŋɡeɪl/
US/ˈnaɪtɪŋɡeɪl/
giọng máy của trình duyệt
nightingale nghĩa là chim sơn ca, dạ oanh.
Nghĩa của nightingale
Danh từ
- Động vật học Chim sơn ca.
Dạng từ của nightingale
| Số nhiều | nightingales |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nightingale
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
nightingale nghĩa là gì?
nightingale (danh từ) nghĩa là chim sơn ca, dạ oanh.
nightingale phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nightingale: giọng Anh (UK) /ˈnaɪtɪŋɡeɪl/, giọng Mỹ (US) /ˈnaɪtɪŋɡeɪl/.