nightshade
UK/ˈnaɪt.ʃeɪd/
US/ˈnaɪt.ʃeɪd/
giọng máy của trình duyệt
nightshade nghĩa là cây ớt mả, cây lu lu đực, cây benladdon, cây cà dược.
Nghĩa của nightshade
Danh từ
- Thực vật học Cây ớt mả, cây lu lu đực.
- Cây benladdon, cây cà dược.
- Cây kỳ nham.
Dạng từ của nightshade
| Số nhiều | nightshades |
Câu hỏi thường gặp
nightshade nghĩa là gì?
nightshade (danh từ) nghĩa là cây ớt mả, cây lu lu đực, cây benladdon, cây cà dược.
nightshade phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nightshade: giọng Anh (UK) /ˈnaɪt.ʃeɪd/, giọng Mỹ (US) /ˈnaɪt.ʃeɪd/.