TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

nightstick

US/ˈnaɪtˌstɪk/ giọng máy của trình duyệt

nightstick nghĩa là gậy tuần đêm.

Nghĩa của nightstick

Danh từ

  1. Gậy tuần đêm (của cảnh sát).

Dạng từ của nightstick

Số nhiềunightsticks

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nightstick

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

nightstick nghĩa là gì?

nightstick (danh từ) nghĩa là gậy tuần đêm.

nightstick phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nightstick: giọng Mỹ (US) /ˈnaɪtˌstɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.