TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

nightspot

US/ˈnɑɪt.ˌspɑːt/ giọng máy của trình duyệt

nightspot nghĩa là Xem night-club.

Nghĩa của nightspot

Danh từ

  1. Xem night-club

Dạng từ của nightspot

Số nhiềunightspots

Câu hỏi thường gặp

nightspot nghĩa là gì?

nightspot (danh từ) nghĩa là Xem night-club.

nightspot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nightspot: giọng Mỹ (US) /ˈnɑɪt.ˌspɑːt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.