nightwear
UK/ˈnaɪt.wɛə/
US/ˈnaɪt.wɛ(ə)ɹ/
giọng máy của trình duyệt
nightwear nghĩa là quần áo ngủ.
Nghĩa của nightwear
Danh từ
- Quần áo ngủ.
Dạng từ của nightwear
| Số nhiều | nightwears |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nightwear
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
nightwear nghĩa là gì?
nightwear (danh từ) nghĩa là quần áo ngủ.
nightwear phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nightwear: giọng Anh (UK) /ˈnaɪt.wɛə/, giọng Mỹ (US) /ˈnaɪt.wɛ(ə)ɹ/.