nighty
giọng máy của trình duyệt
nighty nghĩa là quần áo ngủ.
Nghĩa của nighty
Danh từ
- Thông tục Quần áo ngủ.
Câu hỏi thường gặp
nighty nghĩa là gì?
nighty (danh từ) nghĩa là quần áo ngủ.
nighty nghĩa là quần áo ngủ.
nighty (danh từ) nghĩa là quần áo ngủ.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.