TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

nigrescence

UK/naɪˈɡrɛsəns/ US/naɪˈɡrɛsəns/ giọng máy của trình duyệt

nigrescence nghĩa là màu hơi đen.

Nghĩa của nigrescence

Danh từ

  1. Màu hơi đen.

Dạng từ của nigrescence

Số nhiềunigrescences

Họ từ của nigrescence

Câu hỏi thường gặp

nigrescence nghĩa là gì?

nigrescence (danh từ) nghĩa là màu hơi đen.

nigrescence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nigrescence: giọng Anh (UK) /naɪˈɡrɛsəns/, giọng Mỹ (US) /naɪˈɡrɛsəns/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.