nigrescent
UK/nɪˈɡɹɛsənt/
giọng máy của trình duyệt
nigrescent nghĩa là đen đen, hơi đen.
Nghĩa của nigrescent
Tính từ
- Đen đen, hơi đen.
Dạng từ của nigrescent
| So sánh hơn | more nigrescent |
| So sánh nhất | most nigrescent |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nigrescent
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
nigrescent nghĩa là gì?
nigrescent (tính từ) nghĩa là đen đen, hơi đen.
nigrescent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nigrescent: giọng Anh (UK) /nɪˈɡɹɛsənt/.