black
Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/blæk/
US/blæk/
giọng máy của trình duyệt
black nghĩa là mặc quần áo đen, da đen, màu đen, sơn đen.
Nghĩa của black
Tính từ
- Mặc quần áo đen.
- Da đen.
- a black womanngười đàn bà da đen
- Tối; tối tăm.
- black as inktối như mực
- black nightđêm tối tăm
- Dơ bẩn, bẩn thỉu.
- black handsnhững bàn tay dơ bẩn
- Đen tối, ảm đạm, buồn rầu, vô hy vọng.
- things look blacksự việc có vẻ đen tối vô hy vọng
- black tidingstin buồn
- Xấu xa, độc ác; kinh tởm, ghê tởm.
- black crimesnhững tội ác ghê tởm
Danh từ
- Màu đen.
- Sơn đen.
- Quần áo đen, áo tang.
- to be in blackmặc quần áo đen; mặc áo tang
- Người da đen.
- Bụi bẩn, mồ hóng.
Ngoại động từ
- Làm đen, bôi đen.
- Đánh xi đen (giày).
Dạng từ của black
| So sánh hơn | blacker |
| So sánh nhất | blackest |
| Số nhiều | blacks |
| Ngôi thứ ba số ít | blacks |
| Hiện tại phân từ (-ing) | blacking |
| Quá khứ phân từ | blacked |
| Quá khứ | blacked |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với black
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của black
Cụm từ, thành ngữ với black
- to give someone a black look — Lườm nguýt người nào.
- he is not so balck as he is painted — Nó cũng không đến nỗi xấu (tồi tệ) như người ta nói đâu.
- to black out — Bôi đen để xoá đi; (Sân khấu) Tắt đèn; Che kín ánh đèn, tắt đèn phòng không; Thoáng ngất đi; thoáng mất trí nhớ; thoáng hoa mắt.
- Black Death — Cái Chết Đen.
- Black Forest — Rừng Đen.
- Black Friday — Thứ Sáu Đen là ngày thứ sáu ngay sau Lễ Tạ Ơn (ngày Lễ Tạ Ơn rơi vào ngày Thứ Năm lần thứ 4 trong tháng 11 ở Hoa Kỳ, cho nên Thứ Sáu đen rơi vào khoảng ngày 23-29 tháng 11) và được coi là ngày mở hàng
- Black Monday — (Từ lóng) Ngày khai trương.
- Black Sea — Biển Đen.
- Black Turtle — Huyền Vũ.
- black Christmas — Một ngày Giáng sinh hoặc đêm Giáng sinh mà không có tuyết rơi hoặc không có tuyết phủ trên mặt đất.
- black and white film — Phim trắng đen.
- black and white television — Ti vi trắng đen.
- black body — Vật đen.
- black bottle — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Chất độc, nọc độc.
- black box — Hộp đen.
- black caraway — Hạt đen, thì là đen.
- black cardamom — Thảo quả.
- black cat — Mèo mun, mèo đen.
- black coffee — Cà phê đen.
- black hole — Hố đen, lỗ đen.
- black horse — Con ngựa ít người biết đến trong cuộc đua.
- black ice — Băng đen.
- black ivory — (Sử học) Những người nô lệ da đen.
- black magic — Tà thuật.
- black market premium — Mức/ Khoản chênh lệc của thị trường chợ đen.
- black market premium rate — Tỷ lệ chênh lệch giá trên thị trường chợ đen.
- black mass — Tà lễ.
- black mica — Mica đen.
- black peak — Đỉnh đen.
- black pepper — Hạt tiêu, hồ tiêu, tiêu ăn.
- black rhinoceros — Tê giác đen.
- black rice — Gạo nếp cẩm;.
- black sesame soup — Chí mà phù.
Câu ví dụ với black
- The man is wearing a black hat. Người đàn ông đang đội một chiếc mũ đen.
- She was wearing a black hat. Cô ấy đội 1 chiếc mũ đen
- He was beaten black and blue. Anh ta bị đánh bầm dập.
- Not everything is black and white. Không phải mọi thứ đều trắng và đen.
- The black cat is running fast. Con mèo đen chạy nhanh thế.
- Snow White has white skin and black hair. Bạch Tuyết có làn da trắng và mái tóc đen.
- There are black marks on my white trousers. Có những vết đen trên quần tây trắng của tôi.
- I also have a black dog. Tôi cũng có một con chó đen.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
black nghĩa là gì?
black (tính từ, danh từ, ngoại động từ) nghĩa là mặc quần áo đen, da đen, màu đen, sơn đen.
black phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của black: giọng Anh (UK) /blæk/, giọng Mỹ (US) /blæk/.