nippy
UK/ˈnɪpi/
US/ˈnɪpi/
giọng máy của trình duyệt
nippy nghĩa là lạnh, tê buốt, nhanh nhẹn, lanh lẹ.
Nghĩa của nippy
Tính từ
- Lạnh, tê buốt.
- Nhanh nhẹn, lanh lẹ, hoạt bát.
- Cay sè (rượu).
Danh từ
- Thông tục Cô phục vụ, cô hầu bàn (ở tiệm trà Lai-on-xơ ở Anh).
Dạng từ của nippy
| So sánh hơn | nippier |
| So sánh nhất | nippiest |
| Số nhiều | Nippies |
Câu hỏi thường gặp
nippy nghĩa là gì?
nippy (tính từ, danh từ) nghĩa là lạnh, tê buốt, nhanh nhẹn, lanh lẹ.
nippy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nippy: giọng Anh (UK) /ˈnɪpi/, giọng Mỹ (US) /ˈnɪpi/.