TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

nixie

UK/ˈnɪksi/ US/ˈnɪksi/ giọng máy của trình duyệt

nixie nghĩa là không, không chút nào, không thể nào được.

Nghĩa của nixie

Tính từ

  1. Không, không chút nào; không hẳn.
    • there are nixie clouds in the skytrên bầu trời không một vần mây
    • nixie man can do itkhông người nào có thể làm được cái đó
    • nixie one knowskhông ai biết
    • it is nixie jokekhông phải là chuyện đùa
    • it is nixie distancekhông mấy bước, không xa xôi gì
    • these remarks or rather nixie remarksnhững lời nhận xét hay nói cho đúng hơn những lời không hắn là nhận xét này
  2. Nixie động tính từ hiện tại Không thể nào được.
    • there is nixie denying that socialism is far superior to capitalismkhông thể nào phủ nhận được là chủ nghĩa xã hội ưu việt hơn chủ nghĩa tư bản

Dạng từ của nixie

Số nhiềunixies

Cụm từ, thành ngữ với nixie

  • in no time — Trong nháy mắt, chỉ một thoáng, chẳng bao lâu.
  • no admittance except on business — Không việc gì xin miễn vào.
  • no compromise! — Không thoả hiệp!.
  • no surrender! — Không đầu hàng!.
  • no scribbing on the walls — Không được vẽ bậy lên tường.
  • no smoking! — Cấm hút thuốc!.

Câu hỏi thường gặp

nixie nghĩa là gì?

nixie (tính từ) nghĩa là không, không chút nào, không thể nào được.

nixie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nixie: giọng Anh (UK) /ˈnɪksi/, giọng Mỹ (US) /ˈnɪksi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.