TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nizhny Novgorod

UK/ˌnɪʒ.ni ˈnɒv.ɡə.ɹɒd/ US/ˌnɪʒ.ni ˈnɑv.ɡə.ɹɑd/ giọng máy của trình duyệt

Nizhny Novgorod nghĩa là nizhny novgorod.

Nghĩa của Nizhny Novgorod

Danh từ riêng

  1. Nizhny Novgorod.

Câu hỏi thường gặp

Nizhny Novgorod nghĩa là gì?

Nizhny Novgorod (danh từ riêng) nghĩa là nizhny novgorod.

Nizhny Novgorod phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Nizhny Novgorod: giọng Anh (UK) /ˌnɪʒ.ni ˈnɒv.ɡə.ɹɒd/, giọng Mỹ (US) /ˌnɪʒ.ni ˈnɑv.ɡə.ɹɑd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.