no
Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/nəʊ/
US/noʊ/
giọng máy của trình duyệt
no nghĩa là không, lời từ chối, phiếu chống, người bỏ phiếu chống.
Nghĩa của no
Phó từ
- Không.
- no, I don't think sokhông, tôi không nghĩ như vậy
- whether he comes or nodù nó đến hay không
- no some said than donenói xong là làm ngay
- I say no moretôi không nói nữa
- he is no longer hereanh ta không còn ở đây nữa
- he is no moreanh ta không còn nữa (chết rồi)
Danh từ
- Lời từ chối, lời nói "không"; không.
- we can't take no for an answerchúng tôi không thể chấp nhận được câu trả lời từ chối
- Phiếu chống; người bỏ phiếu chống.
- the noes have itphiếu chống chiếm đa số; đa số bỏ phiếu chống
- the ayes and the noesphiếu thuận và phiếu chống
Hạn định từ
- Không, cấm.
Tiểu từ
- Không.
- Ừ, phải, đúng vậy.
Dạng từ của no
| Số nhiều | noes |
| Ngôi thứ ba số ít | noes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | noing |
| Quá khứ phân từ | noed |
| Quá khứ | noed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với no
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của no
Cụm từ, thành ngữ với no
- no one — Không ai.
- No Nut November — Một thử thách trên Internet, trong đó những người tham gia sẽ kiêng thủ dâm hoặc đạt đến cực khoái mà không xuất tinh trong tháng 11. Người chơi nếu xuất tinh sẽ bị thua và bị loại khỏi thử thách.
- no admittance except on business — Không việc gì xin miễn vào.
- no better than — Không hơn gì.
- no call to blush — Việc gì mà xấu hổ.
- no comment — Miễn bàn.
- no compromise! — Không thoả hiệp!
- no cross no crown — (Tục ngữ) Có khổ rồi mới có sướng; có gian khổ mới có vinh quang.
- no doubt — Chắc chắn.
- no effect — Không hiệu quả, không có kết quả.
- no fear — Không lo, không chắc đâu.
- no flies on him — (Từ lóng) Anh ta rất đắc lực, anh ta rất được việc.
- no flowers — Xin miễn đem vòng hoa phúng (đám ma).
- no good deed goes unpunished — Làm ơn mắc oán.
- no idea — Chẳng/chả/không/hổng biết, đéo biết, biết chết liền.
- no longer — Không còn, chẳng còn.
- no man is an island — Không ai là một hòn đảo.
- no matter — Dù gì đi nữa.
- no matter what — Dù thế nào đi chăng nữa.
- no more than — Không hơn, không quá.
- no object — Không thành vấn đề (dùng trong quảng cáo...).
- no pain, no gain — Không gì là dễ dàng cả, khổ luyện thì mới thành tài.
- no penny, no paternoster — Hết tiền thì hết người hầu hạ.
- no problem — Không thành vấn đề.
- no rose without a thorn — Hồng nào mà chẳng có gai, việc nào mà chẳng có vài khó khăn.
- no scribbing on the walls — Không được vẽ bậy lên tường.
- no smoke without fire — (Tục ngữ) Không có lửa sao có khói.
- no smoking — Cấm hút thuốc; không được hút thuốc.
- no smoking! — Cấm hút thuốc!
- no sooner said than done — Nói xong là làm ngay.
Câu ví dụ với no
- No poverty can catch up with industry. Đói nghèo không thể bắt kịp nền công nghiệp.
- There were no volunteers for the job. Đã không có ai đứng ra tình nguyện làm công việc đó.
- I have no time to see you. Tôi không có thời gian để gặp bạn.
- No man is wise at all times. Không có người lúc nào cũng khôn ngoan.
- We need no more men at present. Bây giờ chúng ta không cần thêm đàn ông nữa.
- There is no clock in my room. Trong phòng tôi không có đồng hồ.
- I had no feeling in my fingers. Tôi không còn cảm giác ở các ngón tay
- I have no small change on me. Tôi không mang theo tiền lẻ.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
no nghĩa là gì?
no (phó từ, danh từ, hạn định từ, tiểu từ) nghĩa là không, lời từ chối, phiếu chống, người bỏ phiếu chống.
no phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của no: giọng Anh (UK) /nəʊ/, giọng Mỹ (US) /noʊ/.